Top hãng hàng không cargo thế giới & vì sao air cargo là cỗ máy lợi nhuận
Có một sự thật ít người ngoài ngành để ý: với nhiều hãng hàng không, khoang hàng dưới bụng máy bay mới là nơi kiếm lời, còn ghế hành khách phía trên nhiều khi chỉ hoà vốn. Air cargo không phải "phần phụ" — nó là cỗ máy lợi nhuận. Bài này ghép hai bức tranh: ai đang thống trị air cargo, và vì sao mảng này hấp dẫn đến vậy.
| Hạng | Hãng hàng không | Doanh thu ước tính (Tỷ USD) | Số lượng máy bay vận tải (ước tính) | Trung tâm chính |
|---|---|---|---|---|
| 1 | FedEx Express | 25 | 250+ | Memphis, Paris |
| 2 | UPS Airlines | 20 | 200+ | Louisville, Cologne |
| 3 | DHL Aviation | 18 | 150+ | Leipzig, Bahrain |
| 4 | Emirates SkyCargo | 12 | 120+ | Dubai |
| 5 | Qatar Airways Cargo | 10 | 100+ | Doha |
| 6 | Lufthansa Cargo | 9 | 90+ | Frankfurt |
| 7 | Cathay Pacific Cargo | 8 | 80+ | Hong Kong |
| 8 | Korean Air Cargo | 7 | 70+ | Seoul |
Ai lớn nhất — đọc theo đúng thước đo
Muốn xếp hạng "hãng cargo lớn nhất", phải hỏi ngay: đo bằng gì? Thước đo chuẩn của ngành là tấn-km hàng hoá (CTK) — vừa tính khối lượng vừa tính quãng đường. Theo báo cáo IATA World Air Transport Statistics (số 2024):
- FedEx Express — giữ ngôi số 1, ~18,1 tỷ CTK (tăng 1,2%).
- Qatar Airways Cargo — ~15,2 tỷ CTK (tăng 5,6%), chở trên 1,5 triệu tấn.
- UPS Airlines — ~15,1 tỷ CTK (tăng 6%).
Các vị trí tiếp theo thường gồm Emirates SkyCargo, Cathay Cargo, Korean Air Cargo, Turkish Cargo, China Southern, Atlas Air, Cargolux — thứ tự dao động tuỳ nguồn và tuỳ thước đo (tấn-km, tấn, hay doanh thu, hay số máy bay). Một infographic xếp theo đội bay + doanh thu sẽ cho thứ hạng khác hẳn một bảng xếp theo tấn-km — cùng một ngành, đổi thước đo là đổi ngôi.
Vì sao air cargo là cỗ máy lợi nhuận
Doanh thu air cargo toàn cầu năm 2024 ước đạt trên 120 tỷ USD (theo IATA), và cargo thường đóng góp 15–35% doanh thu của một hãng bay (tuỳ hãng). Lý do mảng này siêu lợi nhuận:
- Yield gấp 5–10 lần khách: doanh thu mỗi kg hàng cao hơn nhiều lần doanh thu mỗi kg hành khách.
- ~60% hàng đi "chùa" trong bụng máy bay khách: tận dụng khoang trống của chuyến chở khách — doanh thu tăng thêm mà chi phí biên gần như bằng không.
- Hàng giá trị cao trả giá cao: dược phẩm, hàng tươi, điện tử, hàng gấp — sẵn sàng trả premium cho tốc độ.
- Đa dạng hoá & chống sốc: khi cầu khách giảm (dịch bệnh, suy thoái), cargo thường vẫn giữ — là "phao" giúp hãng bay sống qua khủng hoảng.
Cầu air cargo được IATA dự báo tăng khoảng 6,8%/năm đến 2030. Riêng năm 2024, tổng cầu air cargo toàn cầu tăng tới 11,3% — nhờ thương mại điện tử bùng nổ và tắc nghẽn đường biển (khủng hoảng Biển Đỏ) đẩy hàng lên trời.
Việt Nam ở đâu trong bức tranh này?
Chưa có hãng bay Việt Nam nào lọt top thế giới về cargo — nhưng Việt Nam là một trong những thị trường air cargo tăng trưởng nhanh nhất, nhờ đúng những động lực mà bảng xếp hạng đang phản ánh:
- Xuất khẩu điện tử & bán dẫn — hàng nhẹ, giá trị cao, "ưa máy bay": khi Samsung, Intel, Foxconn ramp-up sản phẩm mới, hàng đi air tăng vọt.
- E-commerce xuyên biên giới — hai chiều Việt–Trung và hàng xuất DTC đi Âu–Mỹ nuôi phân khúc express.
- Dược phẩm & chuỗi lạnh — kho lạnh sân bay, hàng nhiệt độ kiểm soát là ngách biên cao đang mở.
- Điểm nghẽn cần gỡ: Việt Nam thiếu năng lực freighter nội địa và hạ tầng ga hàng hoá; phần lớn hàng air vẫn đi bụng máy bay khách hoặc qua hãng nước ngoài. Đây vừa là hạn chế, vừa là cơ hội đầu tư.
- Top 10 forwarder hàng không thế giới 2025
- Nhà ga hàng hoá hàng không Việt Nam
- Logistics dược phẩm & kho lạnh hàng không
🔖 Thuật ngữ liên quan: AWB là gì · Chargeable weight là gì · Reefer là gì
⚖️ Bài viết dùng dữ liệu công khai (IATA WATS & Air Cargo Market Analysis 2024, Air Cargo News, tổng hợp ngành), là quan điểm cá nhân, không phải khuyến nghị đầu tư.