13 khái niệm cốt lõi trong logistics & xuất nhập khẩu — giải thích ngắn gọn, kèm công cụ tính liên quan.
Incoterms 2020 là bộ 11 điều kiện thương mại quốc tế của ICC, xác định ai chịu chi phí và rủi ro ở từng chặng vận chuyển.
FOB (Free On Board) là điều kiện Incoterms đường biển: người bán giao hàng lên tàu ở cảng đi, rủi ro chuyển cho người mua từ lúc hàng lên tàu.
CIF (Cost, Insurance and Freight) là điều kiện Incoterms đường biển: người bán trả cước và mua bảo hiểm tới cảng đến, nhưng rủi ro chuyển khi hàng lên tàu.
CBM (Cubic Meter) là mét khối — đơn vị đo thể tích hàng hoá trong logistics, dùng để tính cước và tận dụng container.
Chargeable weight (trọng lượng tính cước) là số lớn hơn giữa trọng lượng thực và trọng lượng thể tích quy đổi, dùng để tính cước vận chuyển.
HS code (mã HS) là mã phân loại hàng hoá quốc tế 6 chữ số theo Hệ thống hài hoà, làm cơ sở áp thuế và thủ tục hải quan.
DEM (Demurrage) là phí lưu container trong cảng, DET (Detention) là phí lưu container ngoài cảng quá thời gian miễn phí.
VGM (Verified Gross Mass) là khối lượng toàn bộ container đã được xác minh, bắt buộc khai theo Công ước SOLAS trước khi xếp lên tàu.
FCL là gửi nguyên container, LCL là gửi hàng lẻ ghép chung container với chủ hàng khác. Chọn LCL hay FCL tuỳ khối lượng lô hàng.
3PL là nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (kho, vận tải); 4PL là bên tích hợp, điều phối toàn bộ chuỗi cung ứng và quản lý các 3PL.
ICD (Inland Container Depot) là cảng cạn — điểm thông quan và gom/phát container nằm sâu trong nội địa, kết nối với cảng biển.
FTZ (Free Trade Zone) là khu thương mại tự do — khu vực có cơ chế hải quan đặc biệt, hàng vào khu chưa bị coi là nhập khẩu.
C/O (Certificate of Origin) là giấy chứng nhận xuất xứ hàng hoá, giúp hàng được hưởng thuế ưu đãi theo các hiệp định FTA.