Tính nhanh CBM & trọng lượng tính cước, tận dụng thể tích container, và tồn kho EOQ — tất định, chạy ngay trên trình duyệt, không lưu dữ liệu của bạn.
Nhập kích thước 1 kiện + số kiện + tổng trọng lượng. Chọn phương thức để ra trọng lượng tính cước (chargeable weight).
Nhập tổng CBM hàng (hoặc tính từ kích thước ở tab CBM). Xem % lấp đầy từng loại container và gợi ý loại phù hợp.
Mô hình EOQ tất định + tồn an toàn theo mức phục vụ. Đơn vị tiền tuỳ ý (đồng nhất giữa các ô).
Ước lượng số thùng đồng kích thước vừa 1 container theo cách xếp lưới (thử 6 hướng xoay, chọn hướng chứa nhiều nhất). Dùng kích thước lòng container tiêu chuẩn.
Tính theo trình tự thuế VN: Thuế NK → TTĐB (nếu có) → VAT. Nhập trị giá tính thuế (CIF) và các thuế suất từ Biểu thuế XNK.
DEM (lưu bãi ở cảng) & DET (lưu vỏ ngoài cảng) thường tính lũy tiến: miễn phí N ngày, sau đó đơn giá tăng theo bậc. Đơn giá tuỳ hãng tàu — nhập theo biểu phí của bạn.
Biểu phí lũy tiến (đơn giá/ngày/container):
Ước tính lượng CO₂e theo tấn hàng × quãng đường × phương thức, dùng hệ số mặc định DEFRA/GLEC (well-to-wheel). Hợp cho báo cáo ESG/CBAM & so sánh phương thức.
Tính giá thành một chuyến xe tải: nhiên liệu + cầu đường + tài xế + chi phí cố định phân bổ. Ra giá thành/km, giá thành/tấn-km và gợi ý cước tối thiểu.
Cộng số ngày vận chuyển vào ngày gửi. Tuỳ chọn tính theo ngày làm việc (trừ cuối tuần) và trừ ngày lễ Việt Nam.
Kích thước lòng (trong) & tải trọng tham khảo — thực tế chênh nhẹ theo hãng/đời container.
Ai chịu chi phí gì, theo 11 điều kiện × 11 chặng chi phí. 🟩 Người bán · 🟨 Người mua. Diễn giải của Hoa Tiêu; văn bản gốc thuộc ICC. Bấm 1 điều kiện để xem điểm chuyển rủi ro.
Gõ mã số (vd 8471) hoặc từ khoá tiếng Anh (vd "coffee", "footwear", "furniture"). Mã HS quốc tế 6 số kèm thuế MFN Việt Nam (nguồn World Bank WITS). VN thêm 2 số nữa ở mã đầy đủ.
Gõ mã (VNSGN, SGSIN), tên (Cat Lai, Singapore) hoặc mã IATA. Nguồn UN/LOCODE (UNECE) — chỉ lọc cảng biển 🚢 & sân bay ✈️.
Khối lượng = khối lượng riêng × thể tích hình học. Nhập kích thước theo mm.
So trọng lượng quy đổi theo divisor từng hãng. Trọng lượng tính cước = max(thực tế, quy đổi).
Nhập 2 cảng (mã hoặc tên, vd VNSGN / Singapore) → khoảng cách vòng cung lớn + ước thời gian theo tốc độ tàu. ⚠️ Đường thẳng — KHÔNG phải hải trình thực (qua kênh đào/eo biển).
Từ FOB → CIF → cộng thuế (NK/TTĐB/VAT/BVMT) + phí local → tổng giá vốn về kho và đơn giá mỗi đơn vị. Thuế suất tra ở tab HS/thuế.
Điểm hoà vốn (CBM) = giá 1 container FCL ÷ đơn giá LCL mỗi CBM. Lô hàng lớn hơn ngưỡng → đi FCL rẻ hơn.
Nhập số container (4 chữ + 7 số, vd MSKU1234565). Công cụ tính lại chữ số kiểm tra và báo hợp lệ hay không.
Nhập mã 4 ký tự size-type in trên vách container (vd 22G1, 45R1, 42U1) → dịch ra kích thước + loại.
Phương pháp 2: cộng khối lượng hàng + bao bì + pallet + vật chèn + khối lượng vỏ container (tare). VGM khai với hãng tàu trước khi xếp.
Chọn thị trường nhập khẩu → gợi ý hiệp định FTA & mẫu C/O ưu đãi tương ứng. Tham khảo; mẫu cụ thể theo quy định hiện hành của Bộ Công Thương.
Các nguồn ngoài dùng dữ liệu trực tiếp (theo dõi tàu, chỉ số cước, tra cứu chính thức) — bổ trợ cho các máy tính tự dựng trên trang này. Mở tab mới; Hoa Tiêu không liên kết tài trợ.
⚖️ Công cụ tính theo công thức chuẩn ngành, kết quả mang tính tham khảo. Cước thực tế còn phụ thuộc biểu giá hãng, phụ phí, quy tắc làm tròn của từng đơn vị. Không phải tư vấn tài chính hay pháp lý.