Chỉ số LPI Việt Nam: xếp hạng & điểm qua các năm
LPI (Logistics Performance Index) là chỉ số do Ngân hàng Thế giới công bố định kỳ, xếp hạng hiệu quả logistics của các quốc gia trên thang 1–5 dựa trên khảo sát các nhà giao nhận quốc tế. Đây là thước đo được trích dẫn nhiều nhất khi so sánh năng lực logistics giữa các nước.
LPI Việt Nam 2023: hạng 43/139 quốc gia · điểm tổng 3,30. Đây là kỳ công bố gần nhất (World Bank ra báo cáo 2 năm/lần, gián đoạn giai đoạn 2018–2023).
Thứ hạng & điểm LPI Việt Nam 2007–2023
| Năm | Thứ hạng | Điểm LPI (1–5) |
|---|---|---|
| 2007 | 53 | 2,89 |
| 2010 | 53 | 2,96 |
| 2012 | 53 | 3,00 |
| 2014 | 48 | 3,15 |
| 2016 | 64 | 2,98 |
| 2018 | 39 | 3,27 |
| 2023 | 43 | 3,30 |
Nguồn: World Bank — Logistics Performance Index (lpi.worldbank.org). Số nước tham chiếu thay đổi theo kỳ (2016: 160 nước; 2018: 160; 2023: 139). Điểm các kỳ trước 2023 là số tham khảo theo báo cáo WB tương ứng.
6 thành phần LPI được chấm điểm
- Hải quan (Customs): hiệu quả thông quan, tính minh bạch và tốc độ xử lý.
- Hạ tầng (Infrastructure): chất lượng hạ tầng thương mại & vận tải — cảng, đường, kho, CNTT.
- Vận tải quốc tế (International shipments): mức độ dễ dàng thu xếp lô hàng giá cạnh tranh.
- Năng lực logistics (Competence & quality): chất lượng dịch vụ của hãng vận tải & forwarder.
- Truy xuất (Tracking & tracing): khả năng theo dõi tình trạng lô hàng.
- Đúng hạn (Timeliness): tỷ lệ lô hàng đến đúng thời gian dự kiến.
Theo phân tích của World Bank kỳ 2023, Việt Nam cải thiện rõ ở Hải quan và Hạ tầng so với 2018, nhưng chịu áp lực ở nhóm Đúng hạn và Truy xuất — phản ánh giai đoạn đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu.
Muốn hiểu chỉ số này tác động thế nào tới chi phí lô hàng của bạn? Hỏi Hoa Tiêu AI hoặc tính ngay giá thành nhập khẩu.
⚖️ Số liệu tổng hợp từ nguồn công khai World Bank, mang tính tham khảo.