Hoa Tiêu Logistics

Việt Nam vs Thái Lan, Malaysia, Indonesia: ai thắng cuộc đua "China+1"?

Cạnh tranh · Hoa Tiêu · 07/2026

Trước hết, hãy gỡ một hiểu lầm phổ biến: Việt Nam không thay thế Trung Quốc, và sẽ không thay thế trong tầm nhìn có thể dự đoán. Trung Quốc vẫn là công xưởng thế giới về quy mô, sản lượng xuất khẩu và năng lực sản xuất điện tử. Điều đang thực sự diễn ra là chiến lược "China+1": các tập đoàn giữ Trung Quốc làm trục chính, nhưng đặt thêm một chân sản xuất ở nước thứ hai để giảm rủi ro tập trung. Câu hỏi trị giá hàng chục tỷ USD: chân thứ hai đó đặt ở đâu — Việt Nam, Thái Lan, Malaysia hay Indonesia?

📊 Quy mô thị trường Logistics (2024) (Tỷ USD)
Việt Nam80,65Thái Lan50,16Malaysia28,88Indonesia23,08
Nguồn: Nhiều nguồn (ước tính)
📋 So sánh các chỉ số Logistics và Thương mại (2024-2025)
Chỉ sốViệt NamThái LanMalaysiaIndonesia
Quy mô thị trường Logistics (2024)80.65 tỷ USD50.16 tỷ USD28.88 tỷ USD23.08 tỷ USD (ước)
Chi phí Logistics (% GDP) (2024)18% (2022)13.5%13%14.1% (nội địa), 23.08% (tổng)
Tổng kim ngạch xuất khẩu (2024)405.53 tỷ USD (505 tỷ USD theo OEC)300.5 tỷ USD (340 tỷ USD theo OEC, 375 tỷ USD theo Atlas of Economic Complexity)55.3 tỷ USD (thị trường vận tải và logistics)264.7 tỷ USD (297 tỷ USD theo OEC)
FDI vào Logistics (2024)Đang tăng (do dịch chuyển chuỗi cung ứng)39.283 tỷ Baht (tháng 8/2024) (33 tỷ USD tổng FDI năm 2024)82.3 tỷ USD (tổng FDI năm 2024)Gần 2 tỷ USD (nửa đầu 2024)
Chỉ số Hiệu suất Logistics (LPI) (2023/2024)Đang cải thiện (ước)Đang cải thiện (ước)Đang cải thiện (ước)3.0 (hạng 113/139 năm 2024) (hạng 61/139 năm 2023)
Nguồn: Nhiều nguồn (ước tính)

Bốn ứng viên, bảy tiêu chí

Đặt bốn nước lên cùng một khung so sánh mà giới tư vấn FDI hay dùng, bức tranh khá rõ:

Cộng khung này lại, giới phân tích FDI thường xếp Việt Nam dẫn đầu tổng thể, Malaysia nhì nhờ bán dẫn, Thái Lan giữ chắc phân khúc ô tô–điện tử trưởng thành, Indonesia thắng ở quy mô thị trường nội địa và tài nguyên (niken, pin, xe điện).

Góc nhìn người trong cuộc: đừng đọc bảng so sánh quốc gia như bảng điểm thi. Doanh nghiệp không đầu tư vào "quốc gia trung bình" — họ đầu tư vào một địa điểm cụ thể, cho một sản phẩm cụ thể. Câu tôi nghe nhiều nhất ở các đoàn khảo sát bây giờ không còn là "Why Vietnam?" mà là "Where in Vietnam?" — Bắc hay Nam, gần cảng nào, sân bay nào, nguồn lao động nào.

Bằng chứng cứng: Samsung, Foxconn và cảng biển Việt Nam

Về FDI điện tử, các con số công khai tự nói: Samsung đã đầu tư lũy kế khoảng 23 tỷ USD tại Việt Nam, riêng năm 2024 đóng góp trên 54 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu; Foxconn lũy kế trên 3 tỷ USD và tiếp tục mở rộng ở Bắc Bộ; Intel, LG, Luxshare, Goertek đều tăng công suất. Dòng vốn này không đến vì giá rẻ đơn thuần — nó đến vì tổ hợp chi phí + FTA + vị trí + hệ sinh thái đã hình thành.

Về hạ tầng, xin dẫn một chỉ số ít người để ý nhưng rất "được việc": Container Port Performance Index (CPPI) của World Bank và S&P Global Market Intelligence. CPPI không đo sản lượng — nó đo hiệu quả vận hành: thời gian tàu nằm cầu, tốc độ làm hàng. Kỳ công bố 2025: Cái Mép xếp hạng 11 và Hải Phòng xếp hạng 13 thế giới, cùng 122 điểm — đứng chung mâm với Tanger Med, Hong Kong, Ningbo. Đáng nể hơn: Hải Phòng tăng 52 điểm trong 5 năm, thuộc nhóm cải thiện mạnh nhất toàn cầu. Với chủ hàng và hãng tàu, thông điệp rất thực dụng: cập cảng Việt Nam bây giờ là quay vòng nhanh, không còn là điểm nghẽn như định kiến cũ.

Bảy xu hướng cho ngành logistics & air cargo Việt Nam

  1. Dịch chuyển sản xuất = cầu air cargo tăng bền: điện tử, linh kiện giá trị cao là hàng "ưa máy bay". Nhà máy về Việt Nam kéo theo nhu cầu khoang hàng không tăng theo cấp số, nhất là giai đoạn ramp-up sản phẩm mới.
  2. Miền Bắc thành trung tâm air cargo: cụm Bắc Ninh – Bắc Giang – Thái Nguyên – Hải Phòng đổ hàng về Nội Bài; ga hàng hoá, kho lạnh, chuyến freighter đêm sẽ là chiến trường đầu tư kế tiếp.
  3. Cầu dịch vụ tích hợp tăng: khách FDI không muốn ký 5 hợp đồng với 5 nhà cung cấp — họ muốn một đầu mối lo trọn kho, vận tải, hải quan, phân phối. Lợi thế nghiêng về 3PL có năng lực tích hợp thật.
  4. Cơ cấu hàng air lên giá trị cao: từ dệt may – giày dép sang bán dẫn, linh kiện chính xác, thiết bị y tế — biên dịch vụ tốt hơn nhưng chuẩn vận hành (an ninh, nhiệt độ, truy xuất) cũng khắt khe hơn.
  5. Express & e-commerce logistics bùng nổ: thương mại điện tử xuyên biên giới hai chiều Việt–Trung và hàng xuất DTC đi Âu–Mỹ nuôi phân khúc chuyển phát nhanh tăng trưởng hai chữ số.
  6. FDI kéo đầu tư logistics dài hạn: mỗi tỷ USD vốn sản xuất kéo theo nhu cầu kho bãi, ICD, đội xe, trung tâm phân phối — đầu tư logistics đi sau sản xuất khoảng 1-2 năm, ai đón trước thì thắng.
  7. Nhưng nút thắt là có thật: điện ổn định, lao động kỹ năng, thủ tục hành chính, quỹ đất công nghiệp vị trí đẹp, và tốc độ số hoá hải quan. Đây là 5 việc quyết định Việt Nam giữ được ngôi đầu China+1 hay không — không phải đối thủ nào bên ngoài.
Góc nhìn người trong cuộc: tôi từng chứng kiến một khách FDI lớn chọn giữa hai nước chỉ vì một điều: bên nào cam kết được lịch cấp điện ổn định cho dây chuyền chạy 24/7. Cuộc đua China+1 không thua ở bàn đàm phán thuế — nó thua ở trạm biến áp, ở tốc độ thông quan lúc 2 giờ sáng, ở việc có tuyển nổi 2.000 kỹ thuật viên trong 6 tháng hay không.

Kết: Việt Nam không còn bán "giá rẻ" — Việt Nam bán "vị trí chiến lược"

Nếu chỉ đua lương thấp, sẽ luôn có nước thấp hơn. Lợi thế thật của Việt Nam là tổ hợp không nước nào trong nhóm có đủ: sát Trung Quốc + mạng FTA rộng nhất + hệ sinh thái điện tử đã thành hình + hạ tầng cảng được World Bank xếp nhóm hiệu quả nhất thế giới. Với người làm logistics, đây là thập kỷ mà hạ tầng mềm — dịch vụ, dữ liệu, con người — quyết định ai ăn được phần ngon nhất của dòng dịch chuyển này.

👉 Ước tính nhanh khoảng cách cảng biển, khí thải CO₂ đa phương thứcmẫu C/O theo FTA — bộ công cụ miễn phí của Hoa Tiêu.

⚖️ Bài viết dùng dữ liệu công khai (World Bank CPPI 2025, công bố doanh nghiệp, tổng hợp ngành), là quan điểm cá nhân, không phải khuyến nghị đầu tư.